Pen-y-Bont
Xứ Wales
Pen-y-Bont Resultados mais recentes
Pen-y-Bont Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Pen-y-Bont ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Cymru Premier
Pen-y-Bont ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Pen-y-Bont là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Cymru Premier
Pen-y-Bont không ghi được bàn trong 42% tại Cymru Premier
Bàn thua
Pen-y-Bont để thủng lưới cứ mỗi 62 phút tại Cymru Premier
Pen-y-Bont để thủng lưới trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Pen-y-Bont đạt được 39% trận giữ sạch lưới tại Cymru Premier
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pen-y-Bont đã tham gia trong Cymru Premier
Pen-y-Bont tổng số bàn thắng mỗi trận 2.65 trong mỗi trận tại Cymru Premier
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 42% đối với Pen-y-Bont tại Cymru Premier
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 74% đối với Pen-y-Bont tại Cymru Premier
CDG thống kê
Pen-y-Bont đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 39% trận đấu tại Cymru Premier
Pen-y-Bont ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Cymru Premier
Pen-y-Bont ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Cymru Premier
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Pen-y-Bont ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Cymru Premier
Pen-y-Bont chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Cymru Premier
Pen-y-Bont chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 24% số bàn thắng trong Cymru Premier
Pen-y-Bont ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Cymru Premier
Pen-y-Bont chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Cymru Premier
Pen-y-Bont chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Cymru Premier
Kèo Chấp Thống Kê
Pen-y-Bont ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Cymru Premier
Trong hiệp một, Pen-y-Bont ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Cymru Premier
Trong hiệp hai, Pen-y-Bont ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Cymru Premier
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Pen-y-Bont thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Cymru Premier
Pen-y-Bont có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Cymru Premier
Trong hiệp một, Pen-y-Bont thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Cymru Premier
Trong hiệp một, Pen-y-Bont có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Cymru Premier
Trong hiệp hai, Pen-y-Bont thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Cymru Premier
Trong hiệp hai, Pen-y-Bont có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Cymru Premier
Phạt Góc Thống Kê
Pen-y-Bont thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Cymru Premier
Pen-y-Bont có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Cymru Premier
Trong hiệp một, Pen-y-Bont thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Cymru Premier
Pen-y-Bont có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Cymru Premier
Trong hiệp hai, Pen-y-Bont thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Cymru Premier
Pen-y-Bont có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Cymru Premier
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Pen-y-Bont Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 24 | 4 | 0 | 78:21 | 57 | 76 | |
| 2 | 28 | 17 | 5 | 6 | 54:30 | 24 | 56 | |
| 3 | 30 | 16 | 6 | 8 | 69:34 | 35 | 54 | |
| 4 | 29 | 15 | 5 | 9 | 67:58 | 9 | 50 | |
| 5 | 30 | 14 | 8 | 8 | 55:55 | 0 | 50 | |
| 6 | 29 | 14 | 5 | 10 | 51:39 | 12 | 47 | |
| 7 | 26 | 13 | 4 | 9 | 42:34 | 8 | 43 | |
| 8 | 29 | 12 | 6 | 11 | 44:48 | -4 | 42 | |
| 9 | 28 | 10 | 6 | 12 | 48:52 | -4 | 36 | |
| 10 | 30 | 10 | 6 | 14 | 51:57 | -6 | 36 | |
| 11 | 29 | 9 | 5 | 15 | 51:65 | -14 | 32 | |
| 12 | 30 | 8 | 7 | 15 | 51:64 | -13 | 31 | |
| 13 | 28 | 6 | 11 | 11 | 39:47 | -8 | 29 | |
| 14 | 30 | 6 | 4 | 20 | 38:76 | -38 | 22 | |
| 15 | 28 | 6 | 3 | 19 | 31:61 | -30 | 21 | |
| 16 | 28 | 5 | 5 | 18 | 36:64 | -28 | 20 |
- Promotion
- Relegation
Pen-y-Bont Biệt đội
No data for selected season